bed wetter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đái dầm: "bed wetter" dùng để chỉ một người, thường là trẻ em, nhưng cũng có thể là người lớn, mắc chứng đái dầm (tiểu không tự chủ trong khi ngủ). Từ này mang tính mô tả y học hoặc thông tục, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng để chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nói rằng người đái dầm có thể cần một tấm bọc nệm đặc biệt.)
- (Cậu ấy bị bạn cùng lớp gọi là kẻ đái dầm, điều này khiến cậu ấy xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a bed wetter": mắc chứng đái dầm.
- Many children are bed wetters until they reach a certain age. (Nhiều trẻ em mắc chứng đái dầm cho đến khi đến một độ tuổi nhất định.)
"bed wetter" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người yếu đuối, thiếu bản lĩnh, nhưng cách dùng này khá hiếm và thường mang tính xúc phạm.
- Don't be such a bed wetter; stand up for yourself! (Đừng có yếu đuối như vậy; hãy tự bảo vệ mình đi!)
Biến thể và từ gần giống
Bed-wetting (danh từ): chứng đái dầm.
- Bed-wetting is common in children under five years old. (Đái dầm là phổ biến ở trẻ em dưới năm tuổi.)
Wet the bed (động từ): hành động đái dầm.
- He wet the bed again last night. (Cậu ấy lại đái dầm tối qua nữa.)
Từ đồng nghĩa
Enuretic (danh từ, y học): người mắc chứng đái dầm.
- The clinic specializes in treating enuretics. (Phòng khám chuyên điều trị cho người mắc chứng đái dầm.)
Nocturnal enuretic (danh từ, chuyên môn): người đái dầm về đêm.
- Nocturnal enuretics often benefit from behavioral therapy. (Người đái dầm về đêm thường được hưởng lợi từ liệu pháp hành vi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wet oneself: tự làm ướt mình (có thể do đái dầm hoặc vì sợ hãi).
- The child was so scared that he wet himself. (Đứa trẻ sợ đến nỗi tự làm ướt mình.)
Thành ngữ liên quan
- To have a bed-wetting problem: gặp vấn đề về đái dầm.
- The family sought help because their son had a bed-wetting problem. (Gia đình đã tìm kiếm sự giúp đỡ vì con trai họ gặp vấn đề về đái dầm.)